Mục lục
Nước thải phòng xét nghiệm có thể chứa hóa chất và nhiều thành phần ô nhiễm cần kiểm soát chặt chẽ. Do đó, lựa chọn hóa chất xử lý phù hợp là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả làm sạch. Vì vậy, DAP Chem sẽ giới thiệu các giải pháp hóa chất xử lý nước thải phòng xét nghiệm hiệu quả, tiết kiệm chi phí.
Xử lý nước thải phòng xét nghiệm nên dùng hóa chất nào?
Nước thải phòng xét nghiệm có thể chứa hóa chất độc hại và vi sinh vật gây bệnh. Vì vậy, cần lựa chọn hóa chất xử lý phù hợp với đặc tính nước thải và yêu cầu đầu ra:
1. Hóa chất điều chỉnh pH
Hóa chất điều chỉnh pH giúp cân bằng độ axit, bazơ của nước thải trước khi xử lý ở các công đoạn tiếp theo. Tùy vào pH ban đầu, có thể sử dụng các loại hóa chất sau:
Xút (NaOH)
Mua tại: https://dapchem.vn/san-pham/xut-vay-naoh-dai-loan/
Xút (NaOH) là hóa chất có tính kiềm mạnh, được sử dụng để nâng pH và trung hòa tính axit của nước thải phòng xét nghiệm. Hóa chất còn hỗ trợ kết tủa một số kim loại khi đáp ứng điều kiện xử lý phù hợp.
- Công thức hóa học: NaOH.
- Công dụng: Nâng pH, trung hòa axit và hỗ trợ kết tủa kim loại.
- Ưu điểm: Điều chỉnh pH nhanh, dễ định lượng.
- Dùng khi nào: Khi nước thải có pH thấp hơn mức yêu cầu xử lý.
- Chi phí: Trung bình, tùy nồng độ và quy cách sản phẩm.

Vôi tôi Ca(OH)₂
Mua tại: https://dapchem.vn/san-pham/calcium-hydroxide-caoh2-96-voi-bot/
Vôi tôi Ca(OH)₂ là hóa chất có tính kiềm, thường được sử dụng để trung hòa axit và điều chỉnh pH nước thải. Sản phẩm còn hỗ trợ kết tủa một số kim loại nặng, góp phần giảm tải chất ô nhiễm.
- Công thức hóa học: Ca(OH)₂.
- Công dụng: Nâng pH, trung hòa axit và hỗ trợ loại bỏ kim loại.
- Ưu điểm: Ứng dụng đa dạng trong xử lý nước thải.
- Dùng khi nào: Khi cần nâng pH hoặc kết tủa kim loại trong nước thải.
- Chi phí: Thấp, tùy chất lượng và quy cách sản phẩm.

Axit sunfuric (H₂SO₄)
Mua tại: https://dapchem.vn/san-pham/axit-sunfuric-h2so4-dam-dac-98/
Axit sunfuric (H₂SO₄) là hóa chất có tính axit mạnh, được sử dụng để hạ pH nước thải có tính kiềm. Hóa chất giúp đưa nước thải về điều kiện pH phù hợp với các công đoạn xử lý tiếp theo.
- Công thức hóa học: H₂SO₄.
- Công dụng: Hạ pH và trung hòa các thành phần kiềm.
- Ưu điểm: Khả năng điều chỉnh pH hiệu quả.
- Dùng khi nào: Khi nước thải có pH cao hơn mức yêu cầu xử lý.
- Chi phí: Thấp đến trung bình, tùy nồng độ và quy cách đóng gói.

Axit clohidric (HCl)
Axit clohidric (HCl) là axit mạnh được sử dụng để trung hòa tính kiềm và điều chỉnh pH nước thải phòng xét nghiệm. Hóa chất cần được định lượng cẩn thận để tránh làm pH giảm quá mức.
- Công thức hóa học: HCl.
- Công dụng: Hạ pH và trung hòa các thành phần kiềm.
- Ưu điểm: Phản ứng nhanh, thuận tiện khi điều chỉnh pH.
- Dùng khi nào: Khi nước thải có tính kiềm và cần giảm pH.
- Chi phí: Thấp đến trung bình, tùy nồng độ và nguồn cung.

2. Hóa chất keo tụ
Hóa chất keo tụ giúp loại bỏ cặn lơ lửng, chất bẩn và một phần chất hữu cơ trong nước thải. Nhóm này thường kết hợp với quá trình tạo bông và lắng để tăng hiệu quả xử lý:
PAC
Mua tại: https://dapchem.vn/san-pham/chat-tro-lang-pac-31-viet-tri/
PAC là hóa chất keo tụ vô cơ được sử dụng để liên kết các hạt cặn nhỏ thành bông cặn lớn hơn. Trong xử lý nước thải phòng xét nghiệm, PAC hỗ trợ giảm độ đục và loại bỏ một phần chất ô nhiễm dạng hạt.
- Công thức hóa học: Hợp chất polyaluminium chloride.
- Công dụng: Keo tụ cặn lơ lửng, giảm độ đục và hỗ trợ tách cặn.
- Ưu điểm: Tạo bông cặn, hỗ trợ quá trình lắng.
- Dùng khi nào: Khi nước thải chứa nhiều cặn lơ lửng hoặc chất ô nhiễm dạng hạt.
- Chi phí: Trung bình, tùy hàm lượng hoạt chất và quy cách sản phẩm.

Polymer Anion
Mua tại: https://dapchem.vn/san-pham/anionic-polymer/
Polymer Anion là chất trợ keo tụ giúp các hạt cặn liên kết thành bông lớn, từ đó tăng khả năng lắng và tách cặn. Hóa chất thường được kết hợp với PAC khi đặc tính nước thải phù hợp.
- Thành phần: Polymer mang nhóm chức anion.
- Công dụng: Hỗ trợ tạo bông, tăng hiệu quả lắng cặn.
- Ưu điểm: Cải thiện khả năng tách cặn và giảm độ đục.
- Dùng khi nào: Khi cần tăng kích thước bông cặn sau công đoạn keo tụ.
- Chi phí: Trung bình đến cao, tùy loại và hàm lượng hoạt chất.

Polymer Cation
Mua tại: https://dapchem.vn/san-pham/chat-tro-lang-polymer-cation-c1492/
Polymer Cation là chất trợ keo tụ mang điện tích dương, có thể hỗ trợ kết bông và tách bùn trong một số hệ thống xử lý nước thải. Việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào đặc tính cặn và thành phần nước thải phòng xét nghiệm.
- Thành phần: Polymer mang nhóm chức cation.
- Công dụng: Hỗ trợ kết bông, tách cặn và làm đặc bùn.
- Ưu điểm: Có khả năng tương tác với các hạt cặn mang điện tích âm.
- Dùng khi nào: Khi cần cải thiện quá trình tách bùn hoặc tạo bông.
- Chi phí: Trung bình đến cao, tùy loại polymer và hàm lượng hoạt chất.

3. Hóa chất khử trùng
Hóa chất khử trùng được dùng ở công đoạn cuối nhằm giảm vi sinh vật gây bệnh trong nước thải. Liều lượng sử dụng cần căn cứ vào chất lượng nước, yêu cầu đầu ra và thời gian tiếp xúc:
Javen (NaClO)
Mua tại: https://dapchem.vn/san-pham/nuoc-javen-naclo-7-9-natri-hypoclorit/
Javen (NaClO) là hóa chất có tính oxy hóa, được sử dụng để khử trùng nước thải và bất hoạt nhiều loại vi sinh vật gây bệnh. Hóa chất thường được áp dụng ở công đoạn khử trùng sau khi nước thải đã trải qua các bước xử lý cần thiết.
- Công thức hóa học: NaClO.
- Công dụng: Khử trùng, giảm lượng vi sinh vật trong nước thải.
- Ưu điểm: Dễ sử dụng và thuận tiện khi định lượng.
- Dùng khi nào: Khi cần khử trùng nước thải trước khi xả thải.
- Chi phí: Thấp đến trung bình, tùy hàm lượng clo hoạt tính và quy cách sản phẩm.

Hóa chất Javen
Clo
Mua tại: https://dapchem.vn/san-pham/chlorine-caoci2-70-niclon-nhat-ban/
Clo là hóa chất khử trùng có khả năng bất hoạt nhiều loại vi khuẩn và vi sinh vật gây hại trong nước. Trong hệ thống xử lý nước thải phòng xét nghiệm, clo có thể được sử dụng để kiểm soát nguy cơ phát tán tác nhân gây bệnh.
- Công thức hóa học: Cl₂.
- Công dụng: Khử trùng và giảm vi sinh vật gây bệnh.
- Ưu điểm: Hiệu quả khử trùng tốt khi sử dụng đúng điều kiện.
- Dùng khi nào: Khi quy trình xử lý yêu cầu khử trùng bằng clo.
- Chi phí: Trung bình, tùy dạng sản phẩm và phương thức cung cấp.

Lưu ý khi xử lý nước thải phòng xét nghiệm bằng hóa chất
Việc xử lý nước thải phòng xét nghiệm bằng hóa chất cần được thực hiện đúng quy trình để hạn chế nguy cơ phát tán vi sinh vật và chất độc hại. Dưới đây là 5 lưu ý quan trọng giúp nâng cao hiệu quả xử lý và đảm bảo an toàn:
- Lựa chọn hóa chất phù hợp: Sử dụng hóa chất theo đặc tính nước thải, loại chất ô nhiễm và yêu cầu xử lý của phòng xét nghiệm.
- Kiểm soát liều lượng hóa chất: Xác định nồng độ và liều dùng dựa trên hướng dẫn kỹ thuật, kết quả thử nghiệm và mức độ ô nhiễm thực tế.
- Theo dõi pH và thời gian tiếp xúc: Duy trì điều kiện xử lý phù hợp để hóa chất phát huy hiệu quả khử trùng hoặc loại bỏ chất ô nhiễm.
- Đảm bảo an toàn khi sử dụng: Trang bị bảo hộ cá nhân, thông gió đầy đủ và không trộn các hóa chất có thể gây phản ứng nguy hiểm.
- Kiểm tra chất lượng nước sau xử lý: Phân tích các chỉ tiêu cần thiết trước khi xả thải để bảo đảm đáp ứng quy chuẩn môi trường hiện hành.

Đơn vị cung cấp hóa chất uy tín, chính hãng
DAP Chem tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất được nhiều doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn. Đơn vị cam kết nguồn hàng chính hãng, giá cạnh tranh cùng dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp:
- Hóa chất chính hãng: Sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo chất lượng theo thông tin kỹ thuật.
- Đa dạng sản phẩm: Cung cấp hơn 100 mặt hàng hóa chất phục vụ xử lý nước thải và sản xuất công nghiệp.
- Đầy đủ giấy tờ: Cung cấp COA, MSDS, TDS, CO-CQ, hóa đơn VAT và hợp đồng mua bán theo yêu cầu.
- Giá thành cạnh tranh: Báo giá phù hợp với số lượng đặt hàng và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
- Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, đáp ứng nhu cầu nhập hóa chất của khách hàng trên nhiều tỉnh thành.

Qua bài viết, mong rằng bạn đã có thêm kiến thức hữu ích về hóa chất xử lý nước thải phòng xét nghiệm. Hãy cân nhắc lựa chọn sản phẩm phù hợp với đặc tính nước thải và yêu cầu xử lý.

